Database (Cơ sở dữ liệu)
Định nghĩa
Cơ sở dữ liệu (Database - DB) là một tập hợp các dữ liệu có cấu trúc (structured data), được tổ chức và lưu trữ một cách có hệ thống trên máy tính, để có thể dễ dàng truy cập, quản lý và cập nhật.
Mục đích
Database được thiết kế để phục vụ cho các giao dịch hàng ngày (transactions) và các hoạt động tác nghiệp (operational) của một ứng dụng hoặc hệ thống.
Ví dụ:
- Database của website bán hàng: Lưu thông tin sản phẩm, đơn hàng, khách hàng.
- Database của hệ thống quản lý nhân sự: Lưu thông tin nhân viên, chấm công, lương.
Database vs. Kho Dữ liệu (Data Warehouse)
| Đặc điểm | Database (CSDL) | Kho Dữ liệu (Data Warehouse) |
|---|---|---|
| Mục đích | Giao dịch hàng ngày (OLTP (Online Transaction Processing)) | Phân tích, Báo cáo (OLAP (Online Analytical Processing)) |
| Dữ liệu | Hiện tại, Chi tiết | Lịch sử, Tổng hợp |
| Cập nhật | Thường xuyên (Đọc & Ghi) | Ít thường xuyên (Chủ yếu Đọc) |
| Cấu trúc | Tối ưu cho Ghi (Normalized) | Tối ưu cho Đọc (Denormalized - Star Schema) |
| Người dùng | Ứng dụng, Người dùng cuối | Nhà phân tích, Nhà quản trị |
Database là nguồn dữ liệu cho ETL (Extract, Transform, Load) để đưa vào Kho dữ liệu.
DBMS (Hệ quản trị CSDL)
Để tạo, quản lý và truy vấn Database, người ta dùng Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu (DBMS) (ví dụ: MySQL, PostgreSQL, SQL Server, Oracle) và ngôn ngữ truy vấn như SQL.