Khuyến mãi (Sales Promotion)
1. Định nghĩa
Khuyến mãi (Sales Promotion) là tập hợp các kỹ thuật kích thích ngắn hạn (short-term incentives) nhằm mục đích khuyến khích khách hàng mua, dùng thử, hoặc mua nhiều hơn một sản phẩm/dịch vụ ngay lập tức.
2. Phân biệt Khuyến mãi và Quảng cáo
| Yếu tố | Khuyến mãi (Sales Promotion) | Quảng cáo (Advertising) |
|---|---|---|
| Mục tiêu | Kích thích hành động ngay (Action). | Xây dựng hình ảnh, nhận biết dài hạn (Attitude). |
| Thời gian | Ngắn hạn (ví dụ: “Chỉ cuối tuần này”). | Dài hạn, liên tục. |
| Giá trị | Tạo động lực hợp lý (rational) để mua (ví dụ: rẻ hơn). | Tạo động lực cảm xúc (emotional) để yêu thích. |
| Tư duy | ”Buy Now!” (Mua ngay!) | ”Love Me!” (Hãy yêu tôi!) |
3. Các loại Hình thức Khuyến mãi
Khuyến mãi được chia làm 2 hướng chính, tương ứng với Chiến lược Kéo và Đẩy (Push vs Pull Strategy):
a. Khuyến mãi Tiêu dùng (Consumer Promotions) - Chiến lược Kéo (Pull)
Nhằm vào người tiêu dùng cuối cùng để “kéo” họ mua hàng.
- Giảm giá (Discounts / Price-offs): “Giảm 10%”, “Mua 1 Tặng 1” (BOGO).
- Phiếu giảm giá (Coupons): Cung cấp một mã/phiếu để được giảm giá khi mua hàng.
- Hàng mẫu (Samples): Phát hàng dùng thử miễn phí (ví dụ: gói dầu gội nhỏ).
- Quà tặng kèm (Premiums): Tặng một món quà khi mua sản phẩm (ví dụ: mua kem đánh răng tặng bàn chải).
- Cuộc thi & Rút thăm (Contests & Sweepstakes): “Mua hàng để có cơ hội trúng…”
- Chương trình Khách hàng Thân thiết (Loyalty Programs): Tích điểm đổi quà, thẻ thành viên.
b. Khuyến mãi Thương mại (Trade Promotions) - Chiến lược Đẩy (Push)
Nhằm vào các trung gian phân phối (nhà bán buôn, bán lẻ) để “đẩy” sản phẩm vào kênh.
- Chiết khấu Thương mại (Trade Allowances): Giảm giá cho nhà bán lẻ khi họ nhập hàng số lượng lớn.
- Hỗ trợ Trưng bày (Merchandising Allowances): Trả tiền cho siêu thị để có được vị trí trưng bày đẹp (đầu kệ).
- Hỗ trợ Quảng cáo (Co-op Advertising): Nhà sản xuất trả một phần chi phí quảng cáo cho nhà bán lẻ.
- Thưởng Doanh số (Sales Contests): Thưởng cho đội ngũ bán hàng của nhà phân phối nếu đạt chỉ tiêu.