Kaizen
Định nghĩa
Kaizen (từ tiếng Nhật: 改 - Kai “thay đổi” và 善 - Zen “tốt hơn”) là một triết lý và thực hành kinh doanh có nghĩa là “Cải tiến Liên tục”.
Đây là một triết lý tập trung vào việc thực hiện các thay đổi nhỏ, gia tăng (incremental) một cách liên tục, có sự tham gia của tất cả mọi người (từ lãnh đạo đến nhân viên), ở mọi nơi trong tổ chức, vào mọi lúc.
Đặc điểm Cốt lõi
- Thay đổi nhỏ, Tích lũy lớn: Kaizen không tìm kiếm sự đột phá lớn (Innovation), mà tập trung vào hàng ngàn cải tiến nhỏ nhặt hàng ngày. Qua thời gian, những cải tiến nhỏ này sẽ tích lũy thành lợi thế cạnh tranh lớn.
- Chi phí thấp: Các ý tưởng Kaizen thường đơn giản, không tốn kém (ví dụ: sắp xếp lại bàn làm việc, điều chỉnh một bước quy trình)
- Sự tham gia của mọi người: Triết lý Kaizen cho rằng không ai hiểu rõ công việc hơn người trực tiếp thực hiện nó. Do đó, nhân viên được trao quyền và khuyến khích tìm kiếm và thực hiện các cải tiến.
- Tập trung vào Quy trình: Cải tiến quy trình sẽ dẫn đến kết quả tốt hơn.
- Loại bỏ Lãng phí: Kaizen là công cụ chính để tìm và loại bỏ Lãng phí (Muda) trong Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing).
Kaizen vs. Đổi mới (Innovation)
| Đặc điểm | Kaizen (Cải tiến Liên tục) | Đổi mới (Innovation) |
|---|---|---|
| Bước nhảy | Nhỏ, gia tăng | Lớn, đột phá |
| Thời gian | Liên tục, dài hạn | Gián đoạn, ngắn hạn |
| Chi phí | Thấp | Cao (đầu tư lớn) |
| Rủi ro | Thấp | Cao |
| Người thực hiện | Mọi người | Chuyên gia, R&D |
Công cụ phổ biến nhất để thực hiện Kaizen là Chu trình PDCA.