Pivot (Thao tác OLAP)
Định nghĩa
Pivot (Xoay trục) là một thao tác cơ bản trong OLAP, cho phép người dùng thay đổi góc nhìn (orientation) của khối dữ liệu bằng cách xoay (rotate) các chiều (dimensions) trên các trục của báo cáo. 🔄
Thao tác này tương tự như chức năng Pivot Table trong Excel.
Mục đích
Pivot giúp người dùng xem xét mối quan hệ giữa các chiều dữ liệu theo những cách khác nhau mà không làm thay đổi dữ liệu gốc. Nó giúp khám phá các góc nhìn mới.
Ví dụ
Giả sử bạn có một bảng (2 chiều) hiển thị Doanh số:
- Chế độ xem 1:
- Hàng: Sản phẩm (A, B, C)
- Cột: Thời gian (Quý 1, Quý 2)
| Sản phẩm | Quý 1 | Quý 2 |
|---|---|---|
| A | 100 | 120 |
| B | 150 | 160 |
| C | 80 | 90 |
- Thực hiện Pivot: Bạn xoay trục, đưa Thời gian xuống làm Hàng và Sản phẩm lên làm Cột.
- Chế độ xem 2 (Sau Pivot):
- Hàng: Thời gian (Quý 1, Quý 2)
- Cột: Sản phẩm (A, B, C)
| Thời gian | A | B | C |
|---|---|---|---|
| Quý 1 | 100 | 150 | 80 |
| Quý 2 | 120 | 160 | 90 |
Dữ liệu bên trong không đổi, chỉ có cách trình bày thay đổi để làm nổi bật các khía cạnh khác nhau (ví dụ: Chế độ xem 2 dễ so sánh doanh số giữa các sản phẩm trong cùng một quý hơn).