E)

Định nghĩa

Chỉ số P/E (Price-to-Earnings) là một chỉ số định giá (valuation metric), đo lường mối quan hệ giữa Giá thị trường của một cổ phiếu (Price)Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (Earnings per Share - EPS).

Nó trả lời câu hỏi: “Nhà đầu tư sẵn lòng trả bao nhiêu đồng cho một đồng lợi nhuận của công ty này?”

Công thức tính

P/E = Giá Thị trường của một Cổ phiếu / EPS (Earnings Per Share)

Ví dụ:

  • Giá cổ phiếu Vinamilk là 100.000đ.
  • EPS (lợi nhuận 4 quý gần nhất) là 5.000đ.
  • P/E = 100.000 / 5.000 = 20.

Ý nghĩa

Chỉ số P/E cho thấy kỳ vọng của thị trường vào tương lai của công ty.

  • P/E Cao (ví dụ: > 20):
    • Ý nghĩa: Thị trường đang kỳ vọng công ty sẽ có tăng trưởng cao trong tương lai (nên họ sẵn sàng trả giá cao hôm nay).
    • Rủi ro: Cổ phiếu có thể đang được định giá quá cao (overvalued).
  • P/E Thấp (ví dụ: < 10):
    • Ý nghĩa: Thị trường kỳ vọng tăng trưởng thấp hoặc công ty đang gặp rủi ro.
    • Cơ hội: Cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp (undervalued).

P/E nên được so sánh với (1) P/E trung bình ngành và (2) P/E lịch sử của chính công ty đó.