Kiểu dữ liệu (Data Type)

Định nghĩa

Kiểu dữ liệu (Data Type) là một thuộc tính (attribute) được gán cho mỗi cột trong một bảng của cơ sở dữ liệu, nhằm xác định loại giá trị mà cột đó có thể lưu trữ. 🏷️

Mục đích

Việc định nghĩa kiểu dữ liệu cho mỗi cột giúp hệ quản trị cơ sở dữ liệu:

  1. Đảm bảo Tính toàn vẹn (Integrity): Ngăn chặn việc nhập sai loại dữ liệu (ví dụ: không thể nhập chữ “ABC” vào cột Tuoi vốn là kiểu Số nguyên).
  2. Tối ưu Lưu trữ (Storage Optimization): Biết trước kiểu dữ liệu giúp DBMS cấp phát dung lượng lưu trữ hiệu quả hơn.
  3. Tối ưu Truy vấn (Query Optimization): DBMS có thể thực hiện các phép toán (ví dụ: cộng, trừ, so sánh) một cách chính xác và hiệu quả hơn.

Các Kiểu dữ liệu Phổ biến trong SQL

  • Kiểu Số (Numeric):
    • INTEGER (hoặc INT): Số nguyên (ví dụ: 10, -5, 0).
    • DECIMAL (hoặc NUMERIC): Số thập phân chính xác (ví dụ: 123.45 - thường dùng cho tiền tệ).
    • FLOAT, REAL: Số thực dấu phẩy động (có thể có sai số).
  • Kiểu Chuỗi (String / Text):
    • CHAR(n): Chuỗi ký tự có độ dài cố định n (ví dụ: CHAR(2) cho Mã Tỉnh).
    • VARCHAR(n): Chuỗi ký tự có độ dài thay đổi, tối đa n (ví dụ: VARCHAR(255) cho Họ Tên).
    • TEXT: Chuỗi ký tự dài.
  • Kiểu Ngày giờ (Date/Time):
    • DATE: Lưu ngày (YYYY-MM-DD).
    • TIME: Lưu giờ (HH:MM:SS).
    • DATETIME / TIMESTAMP: Lưu cả ngày và giờ.
  • Kiểu Logic (Boolean):
    • BOOLEAN: Lưu giá trị TRUE hoặc FALSE.
  • Kiểu Nhị phân (Binary):
    • BLOB (Binary Large Object): Lưu dữ liệu nhị phân lớn (ví dụ: hình ảnh, file).