Mô hình Truyền thông (Communication Model)

1. Định nghĩa

Mô hình Truyền thông là một mô hình lý thuyết (dựa trên mô hình của Shannon-Weaver) mô tả quá trình thông tin được truyền từ một Người gửi (Sender) đến một Người nhận (Receiver).

Trong marketing, mô hình này giúp các marketer hiểu rõ các thành phần của một chiến dịch truyền thông và xác định các điểm thất bại tiềm năng (ví dụ: thông điệp bị hiểu sai).

[Image of Marketing Communication Model (Sender, Encoding, Message, Media, Decoding, Receiver, Response, Feedback, Noise)]

2. Các Thành phần của Mô hình

a. Các Bên Tham gia (Parties)

  1. Người gửi (Sender): Là bên gửi thông điệp (ví dụ: Doanh nghiệp, Thương hiệu).
  2. Người nhận (Receiver): Là bên nhận thông điệp (ví dụ: Khách hàng mục tiêu, Khán giả).

b. Các Công cụ (Tools)

  1. Thông điệp (Message): Tập hợp các từ ngữ, hình ảnh, biểu tượng mà Người gửi muốn truyền tải (ví dụ: nội dung của I P O - Quảng cáo (Advertising)).
  2. Phương tiện (Media): Kênh truyền thông mà thông điệp đi qua (ví dụ: TV, Facebook, Báo chí, Bán hàng Cá nhân (Personal Selling)).

c. Các Chức năng (Functions)

  1. Mã hóa (Encoding): (Rất quan trọng) Quá trình Người gửi chuyển ý tưởng thành các biểu tượng (hình ảnh, ngôn từ) có ý nghĩa. (ví dụ: Ý tưởng “năng động” được mã hóa thành hình ảnh vận động viên trong quảng cáo Nike).
  2. Giải mã (Decoding): (Rất quan trọng) Quá trình Người nhận diễn giải và gán ý nghĩa cho các biểu tượng họ nhận được.
  3. Phản hồi (Response): Các phản ứng của Người nhận sau khi tiếp nhận thông điệp (ví dụ: Mua hàng, Yêu thích, Bỏ qua).
  4. Phản hồi Ngược (Feedback): Một phần của Phản hồi mà Người nhận truyền ngược lại cho Người gửi (ví dụ: Comment, Tỷ lệ nhấp (CTR), Doanh số).

d. Yếu tố Cản trở

  1. Nhiễu (Noise):
    • Mô tả: Bất kỳ sự biến dạng, can nhiễu không mong muốn nào trong quá trình truyền thông, khiến Người nhận nhận được một thông điệp khác với thông điệp Người gửi muốn gửi.
    • Ví dụ:
      • Mã hóa sai: Quảng cáo mập mờ, dễ hiểu lầm (ví dụ: dùng từ ngữ đa nghĩa).
      • Giải mã sai: Khách hàng (ví dụ: người lớn tuổi) không hiểu ngôn ngữ “teen code” trong quảng cáo.
      • Nhiễu vật lý: Quảng cáo TV bị át tiếng ồn, người xem bị xao lãng (vừa xem TV vừa lướt điện thoại).
      • Nhiễu cạnh tranh: Quảng cáo của đối thủ xuất hiện ngay cạnh.