Danh mục Sản phẩm (Product Portfolio)

1. Định nghĩa

Danh mục Sản phẩm (Product Portfolio), hay Hỗn hợp Sản phẩm (Product Mix), là tập hợp toàn bộ các dòng sản phẩm (product lines) và các sản phẩm (items) cụ thể mà một công ty cung cấp để bán cho khách hàng.

Ví dụ: Danh mục Sản phẩm của Unilever bao gồm tất cả các thương hiệu như OMO, Dove, Lifebuoy, Knorr, Lipton, v.v…

Việc quản lý Danh mục Sản phẩm (Portfolio Management) là rất quan trọng để phân bổ nguồn lực (đầu tư vào đâu, cắt bỏ cái gì) - (Xem Ma trận BCG).

2. Bốn Chiều (Dimensions) của Danh mục Sản phẩm

Danh mục Sản phẩm được mô tả bằng 4 chiều:

a. Chiều Rộng (Width)

  • Mô tả: Số lượng các Dòng sản phẩm (Product Line) khác nhau mà công ty kinh doanh.
  • Ví dụ: Honda có dòng “Ô tô”, dòng “Xe máy”, dòng “Động cơ tàu thủy”, dòng “Máy cắt cỏ”. Chiều rộng của Honda là 4.

b. Chiều Dài (Length)

  • Mô tả: Tổng số lượng sản phẩm (items) trong tất cả các dòng của danh mục.
  • Ví dụ: Nếu dòng Xe máy của Honda có 10 mẫu (Wave, Air Blade, SH…), và dòng Ô tô có 5 mẫu (Civic, Accord…), tổng chiều dài (chỉ 2 dòng này) là 15.

c. Chiều Sâu (Depth)

  • Mô tả: Số lượng các biến thể (variants) của mỗi sản phẩm trong một dòng (ví dụ: khác nhau về màu sắc, kích cỡ, hương vị).
  • Ví dụ: Trong Dòng sản phẩm “Coca-Cola”, Chiều sâu bao gồm: Coca Classic, Coca Zero, Coca Light, Coca Vani.

d. Tính Nhất quán (Consistency)

  • Mô tả: Mức độ liên quan giữa các dòng sản phẩm khác nhau (về mục đích sử dụng, kênh phân phối, công nghệ sản xuất).
  • Ví dụ: Danh mục của P&G (bột giặt, tã, dao cạo) có tính nhất quán thấp về sản xuất, nhưng cao về kênh phân phối (đều bán qua siêu thị). Danh mục của Honda (đều là “động cơ”) có tính nhất quán cao về công nghệ.